Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
騎馬立ち nghĩa là trung bình tấn.
Nghĩa của 騎馬立ち
Danh từ
Trung bình tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ horse stance
Câu hỏi thường gặp
騎馬立ち nghĩa là gì?
騎馬立ち (danh từ) nghĩa là trung bình tấn.
騎馬立ち đọc là gì?
騎馬立ち đọc là きばだち (romaji: kibadachi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.