窯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “táo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
窯 nghĩa là lò, lò sưởi.
Nghĩa của 窯
Danh từ
- Lò, lò sưởi.
Cách viết khác: 竈, 竃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stove; furnace; kiln
Câu hỏi thường gặp
窯 nghĩa là gì?
窯 (danh từ) nghĩa là lò, lò sưởi.
窯 đọc là gì?
窯 đọc là かま (romaji: kama).
Âm Hán Việt của 窯 là gì?
Âm Hán Việt của 窯 là "táo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.