TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち会(あ)う

たちあうtachiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·会 hội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

立ち会う nghĩa là tham gia.

Nghĩa của 立ち会う

Động từ

  1. Tham gia.

Cách viết khác: 立会う

Cách chia của 立ち会う

Thể lịch sự (ます)立ち会います
Thể て立ち会って
Quá khứ (た)立ち会った
Phủ định (ない)立ち会わない
Khả năng立ち会える
Ý chí (よう)立ち会おう
Điều kiện (ば)立ち会えば
Bị động立ち会われる
Sai khiến立ち会わせる
Mệnh lệnh立ち会え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be present (esp. during a birth); to be witness to; to attend

Câu hỏi thường gặp

立ち会う nghĩa là gì?

立ち会う (động từ) nghĩa là tham gia.

立ち会う đọc là gì?

立ち会う đọc là たちあう (romaji: tachiau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.