立ち会う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
立ち会う nghĩa là tham gia.
Nghĩa của 立ち会う
Động từ
- Tham gia.
Cách viết khác: 立会う
Cách chia của 立ち会う
| Thể lịch sự (ます) | 立ち会います |
| Thể て | 立ち会って |
| Quá khứ (た) | 立ち会った |
| Phủ định (ない) | 立ち会わない |
| Khả năng | 立ち会える |
| Ý chí (よう) | 立ち会おう |
| Điều kiện (ば) | 立ち会えば |
| Bị động | 立ち会われる |
| Sai khiến | 立ち会わせる |
| Mệnh lệnh | 立ち会え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be present (esp. during a birth); to be witness to; to attend
Câu hỏi thường gặp
立ち会う nghĩa là gì?
立ち会う (động từ) nghĩa là tham gia.
立ち会う đọc là gì?
立ち会う đọc là たちあう (romaji: tachiau).