TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち去(さ)る

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たちさるtachisaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·去 khứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

立ち去る nghĩa là ra đi, rời khỏi.

Nghĩa của 立ち去る

Động từ

  1. Ra đi, rời khỏi.

Cách viết khác: 立去る

Cách chia của 立ち去る

Thể lịch sự (ます)立ち去ります
Thể て立ち去って
Quá khứ (た)立ち去った
Phủ định (ない)立ち去らない
Khả năng立ち去れる
Ý chí (よう)立ち去ろう
Điều kiện (ば)立ち去れば
Bị động立ち去られる
Sai khiến立ち去らせる
Mệnh lệnh立ち去れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 立ち去る

  • この町から立ち去りなさい。 Hãy ra khỏi thành phố này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220546
  • ここから立ち去れ。 Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224720

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave; to depart; to take one's leave

Câu hỏi thường gặp

立ち去る nghĩa là gì?

立ち去る (động từ) nghĩa là ra đi, rời khỏi.

立ち去る đọc là gì?

立ち去る đọc là たちさる (romaji: tachisaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.