立ち去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
立ち去る nghĩa là ra đi, rời khỏi.
Nghĩa của 立ち去る
Động từ
- Ra đi, rời khỏi.
Cách viết khác: 立去る
Cách chia của 立ち去る
| Thể lịch sự (ます) | 立ち去ります |
| Thể て | 立ち去って |
| Quá khứ (た) | 立ち去った |
| Phủ định (ない) | 立ち去らない |
| Khả năng | 立ち去れる |
| Ý chí (よう) | 立ち去ろう |
| Điều kiện (ば) | 立ち去れば |
| Bị động | 立ち去られる |
| Sai khiến | 立ち去らせる |
| Mệnh lệnh | 立ち去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 立ち去る
- この町から立ち去りなさい。 Hãy ra khỏi thành phố này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220546
- ここから立ち去れ。 Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave; to depart; to take one's leave
Câu hỏi thường gặp
立ち去る nghĩa là gì?
立ち去る (động từ) nghĩa là ra đi, rời khỏi.
立ち去る đọc là gì?
立ち去る đọc là たちさる (romaji: tachisaru).