TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立会(たちあ)い

từ thông dụng
たちあいtachiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP HỘI 立 lập·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 立会い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presence (e.g. of an observer); observation; observer; witness
  • Danh từ trading session (at an exchange)
  • Danh từ rising from a crouch to charge; initial charge; face-off

Cách viết khác: 立ち会い, 立会, 立ち合い, 立合い, 立合, 立ちあい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.