TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

略(りゃく)

từ thông dụng
りゃくryaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỢC 略 lược

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

略 nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.

Nghĩa của 略

Danh từ

  1. Viết tắt, sự tóm tắt, sự rút ngắn.

Từ ghép có 略

  • 侵略 — Xâm lược, sự xâm lược, sự xâm chiếm.
  • 策略 — Sách lược.
  • 戦略 — Chiến lược.
  • 省略 — Sự tóm tắt, sự rút ngắn, viết tắt.
  • 概略 — Khái lược.
  • 略称 — Viết tắt.
  • 略語 — Viết tắt.
  • 大略 — Khoảng, chừng.
  • 六韜三略 — Lục thao tam lược.

Câu ví dụ với 略

  • ユネスコが何の略か知っていますか。 Bạn có biết UNESCO là viết tắt của cái gì không?Tatoeba #192947

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbreviation; omission
  • Danh từ outline; gist
  • Danh từ plan; strategy; scheme

Câu hỏi thường gặp

略 nghĩa là gì?

略 (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.

略 đọc là gì?

略 đọc là りゃく (romaji: ryaku).

Âm Hán Việt của 略 là gì?

Âm Hán Việt của 略 là "lược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.