畜殺場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “súc sát trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
畜殺場 nghĩa là lò mổ, lò sát sinh.
Nghĩa của 畜殺場
Danh từ
- Lò mổ, lò sát sinh.
Cách viết khác: ちくさつば
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slaughterhouse; abattoir
Câu hỏi thường gặp
畜殺場 nghĩa là gì?
畜殺場 (danh từ) nghĩa là lò mổ, lò sát sinh.
畜殺場 đọc là gì?
畜殺場 đọc là ちくさつじょう (romaji: chikusatsujō).
Âm Hán Việt của 畜殺場 là gì?
Âm Hán Việt của 畜殺場 là "súc sát trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.