省略
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỉnh lược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
省略 nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.
Nghĩa của 省略
Danh từ
- Sự tóm tắt, sự rút ngắn, viết tắt.
Từ ghép có 省略
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ omission; leaving out
- Danh từ abbreviation; abridgment; abridgement; shortening (e.g. of a name)
Câu hỏi thường gặp
省略 nghĩa là gì?
省略 (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.
省略 đọc là gì?
省略 đọc là しょうりゃく (romaji: shōryaku).
Âm Hán Việt của 省略 là gì?
Âm Hán Việt của 省略 là "tỉnh lược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.