概略
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khái lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
概略 nghĩa là khái lược.
Nghĩa của 概略
Danh từ
- Khái lược. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outline; summary; gist; in brief
Câu hỏi thường gặp
概略 nghĩa là gì?
概略 (danh từ) nghĩa là khái lược.
概略 đọc là gì?
概略 đọc là がいりゃく (romaji: gairyaku).
Âm Hán Việt của 概略 là gì?
Âm Hán Việt của 概略 là "khái lược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.