Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
哺乳瓶 nghĩa là chai.
Nghĩa của 哺乳瓶
Danh từ
Chai.
Cách viết khác: 哺乳びん, ほ乳びん, ほ乳瓶, 哺乳ビン, ほ乳ビン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ baby bottle; nursing bottle; feeding bottle
Câu hỏi thường gặp
哺乳瓶 nghĩa là gì?
哺乳瓶 (danh từ) nghĩa là chai.
哺乳瓶 đọc là gì?
哺乳瓶 đọc là ほにゅうびん (romaji: honyūbin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.