瓦
JLPT N2 từ thông dụng
かわらkawara
giọng máy của trình duyệt
瓦 nghĩa là ngói, đá lát.
Nghĩa của 瓦
Danh từ
- Ngói, đá lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tile (e.g. roof)
Câu hỏi thường gặp
瓦 nghĩa là gì?
瓦 (danh từ) nghĩa là ngói, đá lát.
瓦 đọc là gì?
瓦 đọc là かわら (romaji: kawara).