理論上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí luận thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理論上 nghĩa là về lý thuyết.
Nghĩa của 理論上
Phó từ
- Về lý thuyết.
Câu ví dụ với 理論上
- 理論上、理論と実行の間には何の違いもないが、実際上違いはあるものだ。 Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ theoretically; in theory
- Danh từ theoretical
Câu hỏi thường gặp
理論上 nghĩa là gì?
理論上 (phó từ) nghĩa là về lý thuyết.
理論上 đọc là gì?
理論上 đọc là りろんじょう (romaji: rironjō).
Âm Hán Việt của 理論上 là gì?
Âm Hán Việt của 理論上 là "lí luận thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.