灰
灰 nghĩa là tro.
Nghĩa của 灰
Danh từ
- Tro.
Từ ghép có 灰
Câu ví dụ với 灰
- その家は焼けて灰になった。 Ngôi nhà đã cháy thành tro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212078
- 学校は焼けて灰になった。 Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ash; ashes
Câu hỏi thường gặp
灰 nghĩa là gì?
灰 (danh từ) nghĩa là tro.
灰 đọc là gì?
灰 đọc là はい (romaji: hai).