灰皿
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
灰皿 nghĩa là gạt tàn, gạt tàn thuốc.
Nghĩa của 灰皿
Danh từ
- Gạt tàn, gạt tàn thuốc.
Câu ví dụ với 灰皿
- 灰皿を割ってしまいました。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ashtray
Câu hỏi thường gặp
灰皿 nghĩa là gì?
灰皿 (danh từ) nghĩa là gạt tàn, gạt tàn thuốc.
灰皿 đọc là gì?
灰皿 đọc là はいざら (romaji: haizara).