TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

灰皿(はいざら)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はいざらhaizara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 灰 ?·皿 mãnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

灰皿 nghĩa là gạt tàn, gạt tàn thuốc.

Nghĩa của 灰皿

Danh từ

  1. Gạt tàn, gạt tàn thuốc.

Câu ví dụ với 灰皿

  • 灰皿を割ってしまいました。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ashtray

Câu hỏi thường gặp

灰皿 nghĩa là gì?

灰皿 (danh từ) nghĩa là gạt tàn, gạt tàn thuốc.

灰皿 đọc là gì?

灰皿 đọc là はいざら (romaji: haizara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.