TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民族浄化(みんぞくじょうか)

みんぞくじょうかminzokujōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN TỘC TỊNH HOÁ 民 dân·族 tộc·浄 tịnh·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân tộc tịnh hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

民族浄化 nghĩa là thanh lọc sắc tộc.

Nghĩa của 民族浄化

Danh từ

  1. Thanh lọc sắc tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnic cleansing

Câu hỏi thường gặp

民族浄化 nghĩa là gì?

民族浄化 (danh từ) nghĩa là thanh lọc sắc tộc.

民族浄化 đọc là gì?

民族浄化 đọc là みんぞくじょうか (romaji: minzokujōka).

Âm Hán Việt của 民族浄化 là gì?

Âm Hán Việt của 民族浄化 là "dân tộc tịnh hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.