民族浄化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân tộc tịnh hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
民族浄化 nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
Nghĩa của 民族浄化
Danh từ
- Thanh lọc sắc tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnic cleansing
Câu hỏi thường gặp
民族浄化 nghĩa là gì?
民族浄化 (danh từ) nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
民族浄化 đọc là gì?
民族浄化 đọc là みんぞくじょうか (romaji: minzokujōka).
Âm Hán Việt của 民族浄化 là gì?
Âm Hán Việt của 民族浄化 là "dân tộc tịnh hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.