TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民族社会主義(みんぞくしゃかいしゅぎ)

tên riêng
みんぞくしゃかいしゅぎminzokushakaishugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN TỘC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA 民 dân·族 tộc·社 xã·会 hội·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân tộc xã hội chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

民族社会主義 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

Nghĩa của 民族社会主義

Danh từ riêng

  1. hiếm Chủ nghĩa quốc xã.

Từ liên quan với 民族社会主義

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nazism; national socialism (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

民族社会主義 nghĩa là gì?

民族社会主義 (danh từ riêng) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

民族社会主義 đọc là gì?

民族社会主義 đọc là みんぞくしゃかいしゅぎ (romaji: minzokushakaishugi).

Âm Hán Việt của 民族社会主義 là gì?

Âm Hán Việt của 民族社会主義 là "dân tộc xã hội chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.