TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民族学(みんぞくがく)

みんぞくがくminzokugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN TỘC HỌC 民 dân·族 tộc·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân tộc học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民族学 nghĩa là dân tộc học.

Nghĩa của 民族学

Danh từ

  1. Dân tộc học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnology

Câu hỏi thường gặp

民族学 nghĩa là gì?

民族学 (danh từ) nghĩa là dân tộc học.

民族学 đọc là gì?

民族学 đọc là みんぞくがく (romaji: minzokugaku).

Âm Hán Việt của 民族学 là gì?

Âm Hán Việt của 民族学 là "dân tộc học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.