民族統一主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân tộc thống nhất chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
民族統一主義 nghĩa là Thuyết phục hồi lãnh thổ.
Nghĩa của 民族統一主義
Danh từ
- Thuyết phục hồi lãnh thổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irredentism
Câu hỏi thường gặp
民族統一主義 nghĩa là gì?
民族統一主義 (danh từ) nghĩa là Thuyết phục hồi lãnh thổ.
民族統一主義 đọc là gì?
民族統一主義 đọc là みんぞくとういつしゅぎ (romaji: minzokutōitsushugi).
Âm Hán Việt của 民族統一主義 là gì?
Âm Hán Việt của 民族統一主義 là "dân tộc thống nhất chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.