比
từ thông dụng
ひhi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 比
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ratio; proportion
- Danh từ match; equal; equivalent; comparison
- Hậu tố compared with ...; relative to ...
- Danh từ Philippines (viết tắt)
- Danh từ explicit comparison (style of the Shi Jing)