比較
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
比較 nghĩa là sự so sánh.
Nghĩa của 比較
Danh từ
- Sự so sánh.
Từ ghép có 比較
- 比較級 — Cấp so sánh.
Câu ví dụ với 比較
- 彼の作品を彼女のと比較してみよう。 Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comparison
Câu hỏi thường gặp
比較 nghĩa là gì?
比較 (danh từ) nghĩa là sự so sánh.
比較 đọc là gì?
比較 đọc là ひかく (romaji: hikaku).