TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

比較(ひかく)

JLPT N3 từ thông dụng
ひかくhikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 比 tỉ·較 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

比較 nghĩa là sự so sánh.

Nghĩa của 比較

Danh từ

  1. Sự so sánh.

Từ ghép có 比較

Câu ví dụ với 比較

  • 彼の作品を彼女のと比較してみよう。 Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comparison

Câu hỏi thường gặp

比較 nghĩa là gì?

比較 (danh từ) nghĩa là sự so sánh.

比較 đọc là gì?

比較 đọc là ひかく (romaji: hikaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.