Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
比較級 nghĩa là cấp so sánh.
Nghĩa của 比較級
Danh từ
Cấp so sánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ comparative; comparative degree
Câu hỏi thường gặp
比較級 nghĩa là gì?
比較級 (danh từ) nghĩa là cấp so sánh.
比較級 đọc là gì?
比較級 đọc là ひかくきゅう (romaji: hikakukyū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.