比丘尼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỉ khâu ni” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
比丘尼 nghĩa là Tỉ-khâu-ni.
Nghĩa của 比丘尼
Danh từ
- Tỉ-khâu-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bhikkhuni (fully ordained Buddhist nun)
- Danh từ travelling female entertainer dressed as a nun (Kamakura, Muromachi periods)
- Danh từ lowly prostitute dressed as a nun (Edo period)
- Danh từ female servant hired to take the blame for a noblewoman's farts (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
比丘尼 nghĩa là gì?
比丘尼 (danh từ) nghĩa là Tỉ-khâu-ni.
比丘尼 đọc là gì?
比丘尼 đọc là びくに (romaji: bikuni).
Âm Hán Việt của 比丘尼 là gì?
Âm Hán Việt của 比丘尼 là "tỉ khâu ni". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.