TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

比(くら)べる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くらべるkuraberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 比 tỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

比べる nghĩa là so, so sánh.

Nghĩa của 比べる

Động từ

  1. So, so sánh.

Cách viết khác: 較べる, 競べる

Cách chia của 比べる

Thể lịch sự (ます)比べます
Thể て比べて
Quá khứ (た)比べた
Phủ định (ない)比べない
Khả năng比べられる
Ý chí (よう)比べよう
Điều kiện (ば)比べれば
Bị động比べられる
Sai khiến比べさせる
Mệnh lệnh比べろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 比べる

  • 私の足はあなたと比べて小さい。 Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.Tatoeba #163119
  • 私達の市は東京に比べるとかなり小さい。 Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.Tatoeba #151963
  • 君の車と比べれば、ぼくの車は小さい。 So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178232
  • 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191194

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compare; to make a comparison (between)
  • Động từ to compete (on); to measure (one's strength, ability, etc. against another's)

Câu hỏi thường gặp

比べる nghĩa là gì?

比べる (động từ) nghĩa là so, so sánh.

比べる đọc là gì?

比べる đọc là くらべる (romaji: kuraberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.