比べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
比べる nghĩa là so, so sánh.
Nghĩa của 比べる
Động từ
- So, so sánh.
Cách viết khác: 較べる, 競べる
Cách chia của 比べる
| Thể lịch sự (ます) | 比べます |
| Thể て | 比べて |
| Quá khứ (た) | 比べた |
| Phủ định (ない) | 比べない |
| Khả năng | 比べられる |
| Ý chí (よう) | 比べよう |
| Điều kiện (ば) | 比べれば |
| Bị động | 比べられる |
| Sai khiến | 比べさせる |
| Mệnh lệnh | 比べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 比べる
- 私の足はあなたと比べて小さい。 Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.Tatoeba #163119
- 私達の市は東京に比べるとかなり小さい。 Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.Tatoeba #151963
- 君の車と比べれば、ぼくの車は小さい。 So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178232
- 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compare; to make a comparison (between)
- Động từ to compete (on); to measure (one's strength, ability, etc. against another's)
Câu hỏi thường gặp
比べる nghĩa là gì?
比べる (động từ) nghĩa là so, so sánh.
比べる đọc là gì?
比べる đọc là くらべる (romaji: kuraberu).