次
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
次 nghĩa là tiếp theo, kế tiếp.
Nghĩa của 次
Danh từ
- Tiếp theo, kế tiếp.
Từ ghép có 次
Câu ví dụ với 次
- 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.Tatoeba #156353
- この分析では次の結果が出ている。 Bản phân tích này đưa ra kết quả sau đây.Tatoeba #219924
- 次に何をしましょうか。 Tiếp theo tôi phải làm gì?Tatoeba #150377
- 次の土曜日の午後は空けておいてください。 Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.Tatoeba #150251
- ヘレンは次の停留所で降りた。 Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196660
- 次はどんな遊びをしようか。 Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150210
- 私は次の駅で降りるつもりです。 Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156346
- この次はもっと早く来よう。 Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ next; following; subsequent
- Danh từ stage; station
Câu hỏi thường gặp
次 nghĩa là gì?
次 (danh từ) nghĩa là tiếp theo, kế tiếp.
次 đọc là gì?
次 đọc là つぎ (romaji: tsugi).
Âm Hán Việt của 次 là gì?
Âm Hán Việt của 次 là "thứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.