Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
次第に nghĩa là dần dần.
Nghĩa của 次第に
Phó từ
Dần dần.
Câu ví dụ với 次第に
多くの古い習慣がしだいにすたれていく。Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.Tatoeba #138411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ gradually; by degrees; little by little; bit by bit
Câu hỏi thường gặp
次第に nghĩa là gì?
次第に (phó từ) nghĩa là dần dần.
次第に đọc là gì?
次第に đọc là しだいに (romaji: shidaini).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.