仮想機械
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả tưởng cơ giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仮想機械 nghĩa là máy ảo.
Nghĩa của 仮想機械
Danh từ
- Máy ảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仮想機械
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virtual machine; VM
Câu hỏi thường gặp
仮想機械 nghĩa là gì?
仮想機械 (danh từ) nghĩa là máy ảo.
仮想機械 đọc là gì?
仮想機械 đọc là かそうきかい (romaji: kasōkikai).
Âm Hán Việt của 仮想機械 là gì?
Âm Hán Việt của 仮想機械 là "giả tưởng cơ giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.