TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仮想機械(かそうきかい)

かそうきかいkasōkikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ TƯỞNG CƠ GIỚI 仮 giả·想 tưởng·機 cơ·械 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả tưởng cơ giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仮想機械 nghĩa là máy ảo.

Nghĩa của 仮想機械

Danh từ

  1. Máy ảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仮想機械

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virtual machine; VM

Câu hỏi thường gặp

仮想機械 nghĩa là gì?

仮想機械 (danh từ) nghĩa là máy ảo.

仮想機械 đọc là gì?

仮想機械 đọc là かそうきかい (romaji: kasōkikai).

Âm Hán Việt của 仮想機械 là gì?

Âm Hán Việt của 仮想機械 là "giả tưởng cơ giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.