機械学習
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ giới học tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
機械学習 nghĩa là học máy.
Nghĩa của 機械学習
Danh từ
- Học máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machine learning
Câu hỏi thường gặp
機械学習 nghĩa là gì?
機械学習 (danh từ) nghĩa là học máy.
機械学習 đọc là gì?
機械学習 đọc là きかいがくしゅう (romaji: kikaigakushū).
Âm Hán Việt của 機械学習 là gì?
Âm Hán Việt của 機械学習 là "cơ giới học tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.