TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機械学習(きかいがくしゅう)

きかいがくしゅうkikaigakushū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ GIỚI HỌC TẬP 機 cơ·械 giới·学 học·習 tập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ giới học tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

機械学習 nghĩa là học máy.

Nghĩa của 機械学習

Danh từ

  1. Học máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine learning

Câu hỏi thường gặp

機械学習 nghĩa là gì?

機械学習 (danh từ) nghĩa là học máy.

機械学習 đọc là gì?

機械学習 đọc là きかいがくしゅう (romaji: kikaigakushū).

Âm Hán Việt của 機械学習 là gì?

Âm Hán Việt của 機械学習 là "cơ giới học tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.