機械語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ giới ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
機械語 nghĩa là ngôn ngữ máy.
Nghĩa của 機械語
Danh từ
- Ngôn ngữ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machine language; machine code
Câu hỏi thường gặp
機械語 nghĩa là gì?
機械語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ máy.
機械語 đọc là gì?
機械語 đọc là きかいご (romaji: kikaigo).
Âm Hán Việt của 機械語 là gì?
Âm Hán Việt của 機械語 là "cơ giới ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.