春
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
春 nghĩa là mùa xuân.
Nghĩa của 春
Danh từ
- Mùa xuân.
Từ ghép có 春
Câu ví dụ với 春
- 多くの植物は春に花をつける。 Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.Tatoeba #138359
- 私は季節の中で春が好きだ。 Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.Tatoeba #157726
- 私は春が一番好きだ。 Tôi thích nhất là mùa xuân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162238
- 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spring; springtime
- Danh từ New Year
- Danh từ prime (of life); height (of one's prosperity); heyday
- Danh từ adolescence; puberty
- Danh từ sexuality; sexual desire
Câu hỏi thường gặp
春 nghĩa là gì?
春 (danh từ) nghĩa là mùa xuân.
春 đọc là gì?
春 đọc là はる (romaji: haru).
Âm Hán Việt của 春 là gì?
Âm Hán Việt của 春 là "xuân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.