TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長春(ちょうしゅん)

ちょうしゅんchōshun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 長 trưởng·春 xuân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

長春 nghĩa là trường xuân.

Nghĩa của 長春

Danh từ

  1. Trường Xuân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ everlasting spring
  • Danh từ China rose (Rosa chinensis) (viết tắt)
  • Danh từ Changchun (China)

Câu hỏi thường gặp

長春 nghĩa là gì?

長春 (danh từ) nghĩa là trường xuân.

長春 đọc là gì?

長春 đọc là ちょうしゅん (romaji: chōshun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.