TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

組合(くみあわ)せ数学(すうがく)

くみあわせすうがくkumiawasesūgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 組 tổ·合 hợp·数 số·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

組合せ数学 nghĩa là toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.

Nghĩa của 組合せ数学

Danh từ

  1. Toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.

Cách viết khác: 組み合わせ数学

Từ liên quan với 組合せ数学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combinatorics

Câu hỏi thường gặp

組合せ数学 nghĩa là gì?

組合せ数学 (danh từ) nghĩa là toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.

組合せ数学 đọc là gì?

組合せ数学 đọc là くみあわせすうがく (romaji: kumiawasesūgaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.