Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
離散数学 nghĩa là toán rời rạc, toán học rời rạc.
Nghĩa của 離散数学
Danh từ
Toán rời rạc, toán học rời rạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ discrete mathematics
Câu hỏi thường gặp
離散数学 nghĩa là gì?
離散数学 (danh từ) nghĩa là toán rời rạc, toán học rời rạc.
離散数学 đọc là gì?
離散数学 đọc là りさんすうがく (romaji: risansūgaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.