戦う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
戦う nghĩa là chiến đấu.
Nghĩa của 戦う
Động từ
- Chiến đấu.
Cách viết khác: 闘う, 斗う, 戰う, 鬪う
Cách chia của 戦う
| Thể lịch sự (ます) | 戦います |
| Thể て | 戦って |
| Quá khứ (た) | 戦った |
| Phủ định (ない) | 戦わない |
| Khả năng | 戦える |
| Ý chí (よう) | 戦おう |
| Điều kiện (ば) | 戦えば |
| Bị động | 戦われる |
| Sai khiến | 戦わせる |
| Mệnh lệnh | 戦え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 戦う
- 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.Tatoeba #190948
- 私は死ぬまで戦う。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make war (on); to wage war (against); to go to war (with); to fight (with); to do battle (against)
- Động từ to compete (against)
- Động từ to struggle (against adversities, etc.); to fight; to contend; to resist
Câu hỏi thường gặp
戦う nghĩa là gì?
戦う (động từ) nghĩa là chiến đấu.
戦う đọc là gì?
戦う đọc là たたかう (romaji: tatakau).