TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貿易戦争(ぼうえきせんそう)

ぼうえきせんそうbōekisensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貿 mậu·易 dịch·戦 chiến·争 tranh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

貿易戦争 nghĩa là chiến tranh thương mại.

Nghĩa của 貿易戦争

Danh từ

  1. Chiến tranh thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade war

Câu hỏi thường gặp

貿易戦争 nghĩa là gì?

貿易戦争 (danh từ) nghĩa là chiến tranh thương mại.

貿易戦争 đọc là gì?

貿易戦争 đọc là ぼうえきせんそう (romaji: bōekisensō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.