TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強(つよ)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
つよいtsuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

強い nghĩa là mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Nghĩa của 強い

Tính từ đuôi i

  1. Mạnh.
  2. Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường, mạnh.

Cách viết khác: 勁い, 剛い, 毅い

Cách chia của 強い

Phủ định強くない
Quá khứ強かった
Quá khứ phủ định強くなかった
Thể て強くて
Dạng phó từ (く)強く
Điều kiện (ば)強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 強い

Câu ví dụ với 強い

  • 僕は何をやっても悪運が強いんだ。 Tôi làm gì cũng may mắn.Tatoeba #81987
  • 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285
  • 君は意志が強いな。 Bạn là một người mạnh mẽ.Tatoeba #177470
  • 今日は風が強い。 Hôm nay gió mạnh.Tatoeba #171505
  • 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.Tatoeba #142225
  • 強い円が経済を揺さぶっている。 Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180541
  • 概して、男は女よりも強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184691
  • 彼はなかなか自信が強い。 Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i strong; potent; competent; domineering; tough
  • Tính từ đuôi i strong; brawny; powerful; healthy; rugged
  • Tính từ đuôi i good (at); skilled; knowledgeable
  • Tính từ đuôi i being able to handle; know how to deal (with); durable (against); resistant (to); resilient
  • Tính từ đuôi i firm; rigid; solid
  • Tính từ đuôi i intense; strong; fierce; high
  • Tính từ đuôi i dependable; trustworthy

Câu hỏi thường gặp

強い nghĩa là gì?

強い (tính từ đuôi i) nghĩa là mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

強い đọc là gì?

強い đọc là つよい (romaji: tsuyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.