TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風(かぜ)の強(つよ)い

かぜのつよいkazenotsuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 風 phong·強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

風の強い nghĩa là có gió.

Nghĩa của 風の強い

Cụm từ

  1. Có gió.

Cách chia của 風の強い

Phủ định風の強くない
Quá khứ風の強かった
Quá khứ phủ định風の強くなかった
Thể て風の強くて
Dạng phó từ (く)風の強く
Điều kiện (ば)風の強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ windy; windswept; blowy

Câu hỏi thường gặp

風の強い nghĩa là gì?

風の強い (cụm từ) nghĩa là có gió.

風の強い đọc là gì?

風の強い đọc là かぜのつよい (romaji: kazenotsuyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.