忍耐強い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
忍耐強い nghĩa là kiên nhẫn.
Nghĩa của 忍耐強い
Tính từ đuôi i
- Kiên nhẫn.
Cách chia của 忍耐強い
| Phủ định | 忍耐強くない |
| Quá khứ | 忍耐強かった |
| Quá khứ phủ định | 忍耐強くなかった |
| Thể て | 忍耐強くて |
| Dạng phó từ (く) | 忍耐強く |
| Điều kiện (ば) | 忍耐強ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 忍耐強い
- 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i persevering; very patient
Câu hỏi thường gặp
忍耐強い nghĩa là gì?
忍耐強い (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên nhẫn.
忍耐強い đọc là gì?
忍耐強い đọc là にんたいづよい (romaji: nintaizuyoi).