TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忍耐強(にんたいづよ)い

にんたいづよいnintaizuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忍 nhẫn·耐 nại·強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

忍耐強い nghĩa là kiên nhẫn.

Nghĩa của 忍耐強い

Tính từ đuôi i

  1. Kiên nhẫn.

Cách chia của 忍耐強い

Phủ định忍耐強くない
Quá khứ忍耐強かった
Quá khứ phủ định忍耐強くなかった
Thể て忍耐強くて
Dạng phó từ (く)忍耐強く
Điều kiện (ば)忍耐強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 忍耐強い

  • 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i persevering; very patient

Câu hỏi thường gặp

忍耐強い nghĩa là gì?

忍耐強い (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên nhẫn.

忍耐強い đọc là gì?

忍耐強い đọc là にんたいづよい (romaji: nintaizuyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.