引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引く nghĩa là kéo, lôi.
Nghĩa của 引く
Động từ
- Kéo, lôi.
Cách viết khác: 曳く, 牽く
Cách chia của 引く
| Thể lịch sự (ます) | 引きます |
| Thể て | 引いて |
| Quá khứ (た) | 引いた |
| Phủ định (ない) | 引かない |
| Khả năng | 引ける |
| Ý chí (よう) | 引こう |
| Điều kiện (ば) | 引けば |
| Bị động | 引かれる |
| Sai khiến | 引かせる |
| Mệnh lệnh | 引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 引く
Từ ghép có 引く
Câu ví dụ với 引く
- 10引く6はいくつですか。 10 trừ 6 bằng mấy?Tatoeba #236073
- AからBまで線をひきなさい。 Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull; to tug; to lead (e.g. a horse)
- Động từ to draw (attention, sympathy, etc.); to attract (e.g. interest)
- Động từ to draw back (e.g. one's hand); to draw in (one's chin, stomach, etc.); to pull in
- Động từ to draw (a card, mahjong tile, etc.)
- Động từ to draw (a line, plan, etc.)
- Động từ to catch (a cold)
- Động từ to play (a stringed or keyboard instrument)
- Động từ to look up (in a dictionary, phone book, etc.); to consult; to check
- Động từ to haul; to pull (vehicles)
- Động từ to subtract; to deduct
- Động từ to recede; to ebb; to fade
- Động từ to be descend from; to inherit (a characteristic)
Câu hỏi thường gặp
引く nghĩa là gì?
引く (động từ) nghĩa là kéo, lôi.
引く đọc là gì?
引く đọc là ひく (romaji: hiku).