TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)く

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ひくhiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引く nghĩa là kéo, lôi.

Nghĩa của 引く

Động từ

  1. Kéo, lôi.

Cách viết khác: 曳く, 牽く

Cách chia của 引く

Thể lịch sự (ます)引きます
Thể て引いて
Quá khứ (た)引いた
Phủ định (ない)引かない
Khả năng引ける
Ý chí (よう)引こう
Điều kiện (ば)引けば
Bị động引かれる
Sai khiến引かせる
Mệnh lệnh引け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 引く

Từ ghép có 引く

Câu ví dụ với 引く

  • 10引く6はいくつですか。 10 trừ 6 bằng mấy?Tatoeba #236073
  • AからBまで線をひきなさい。 Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull; to tug; to lead (e.g. a horse)
  • Động từ to draw (attention, sympathy, etc.); to attract (e.g. interest)
  • Động từ to draw back (e.g. one's hand); to draw in (one's chin, stomach, etc.); to pull in
  • Động từ to draw (a card, mahjong tile, etc.)
  • Động từ to draw (a line, plan, etc.)
  • Động từ to catch (a cold)
  • Động từ to play (a stringed or keyboard instrument)
  • Động từ to look up (in a dictionary, phone book, etc.); to consult; to check
  • Động từ to haul; to pull (vehicles)
  • Động từ to subtract; to deduct
  • Động từ to recede; to ebb; to fade
  • Động từ to be descend from; to inherit (a characteristic)

Câu hỏi thường gặp

引く nghĩa là gì?

引く (động từ) nghĩa là kéo, lôi.

引く đọc là gì?

引く đọc là ひく (romaji: hiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.