左
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
左 nghĩa là trái.
Nghĩa của 左
Danh từ
- Trái.
Từ liên quan với 左
Từ ghép có 左
Câu ví dụ với 左
- 次のかどで左に曲がって。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150348
- 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left; left-hand side
- Danh từ left hand
- Danh từ the left (wing); leftist
- Danh từ fondness for alcohol; drinker
Câu hỏi thường gặp
左 nghĩa là gì?
左 (danh từ) nghĩa là trái.
左 đọc là gì?
左 đọc là ひだり (romaji: hidari).
Âm Hán Việt của 左 là gì?
Âm Hán Việt của 左 là "tả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.