TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

左舷(さげん)

さげんsagen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ HUYỀN 左 tả·舷 huyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả huyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

左舷 nghĩa là mạn trái.

Nghĩa của 左舷

Danh từ

  1. Mạn trái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 左舷

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port (left side of vessel)

Câu hỏi thường gặp

左舷 nghĩa là gì?

左舷 (danh từ) nghĩa là mạn trái.

左舷 đọc là gì?

左舷 đọc là さげん (romaji: sagen).

Âm Hán Việt của 左舷 là gì?

Âm Hán Việt của 左舷 là "tả huyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.