左舷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả huyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
左舷 nghĩa là mạn trái.
Nghĩa của 左舷
Danh từ
- Mạn trái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 左舷
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ port (left side of vessel)
Câu hỏi thường gặp
左舷 nghĩa là gì?
左舷 (danh từ) nghĩa là mạn trái.
左舷 đọc là gì?
左舷 đọc là さげん (romaji: sagen).
Âm Hán Việt của 左舷 là gì?
Âm Hán Việt của 左舷 là "tả huyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.