左翼
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
左翼 nghĩa là cánh tả, tả phái.
Nghĩa của 左翼
Danh từ
- Cánh tả, tả phái.
Cách viết khác: サヨク
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 左翼
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 左翼
- 若い頃、左翼思想にかぶれていた。 Khi còn trẻ, tôi từng bị tư tưởng cánh tả ảnh hưởng.Tatoeba #8939558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left wing
- Danh từ left wing (of a bird or aircraft)
- Danh từ left wing (of an army, building, etc.); left flank
- Danh từ left field; left fielder
- Danh từ left wing (in soccer, rugby, etc.)
Câu hỏi thường gặp
左翼 nghĩa là gì?
左翼 (danh từ) nghĩa là cánh tả, tả phái.
左翼 đọc là gì?
左翼 đọc là さよく (romaji: sayoku).