TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

左派(さは)

từ thông dụng
さはsaha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ PHÁI 左 tả·派 phái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

左派 nghĩa là tả phái, cánh tả.

Nghĩa của 左派

Danh từ

  1. Tả phái, cánh tả. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ left wing

Câu hỏi thường gặp

左派 nghĩa là gì?

左派 (danh từ) nghĩa là tả phái, cánh tả.

左派 đọc là gì?

左派 đọc là さは (romaji: saha).

Âm Hán Việt của 左派 là gì?

Âm Hán Việt của 左派 là "tả phái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.