右
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
右 nghĩa là thẳng, bên phải.
Nghĩa của 右
Danh từ
- Thẳng, bên phải.
Từ liên quan với 右
Từ ghép có 右
Câu ví dụ với 右
- 鍵を右に回しなさい。 Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.Tatoeba #175062
- 私はバス停で降りて、右の方に行った。 Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right; right-hand side
- Danh từ right hand
- Danh từ the above (in a piece of vertical writing); above-mentioned
- Danh từ the right (wing); rightist
- Danh từ the better (of two)
Câu hỏi thường gặp
右 nghĩa là gì?
右 (danh từ) nghĩa là thẳng, bên phải.
右 đọc là gì?
右 đọc là みぎ (romaji: migi).
Âm Hán Việt của 右 là gì?
Âm Hán Việt của 右 là "hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.