TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尾(お)っぽ

おっぽoppo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 尾 vĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

尾っぽ nghĩa là đuôi.

Nghĩa của 尾っぽ

Danh từ

  1. Đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tail

Câu hỏi thường gặp

尾っぽ nghĩa là gì?

尾っぽ (danh từ) nghĩa là đuôi.

尾っぽ đọc là gì?

尾っぽ đọc là おっぽ (romaji: oppo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.