尾っぽ
おっぽoppo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
尾っぽ nghĩa là đuôi.
Nghĩa của 尾っぽ
Danh từ
- Đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tail
Câu hỏi thường gặp
尾っぽ nghĩa là gì?
尾っぽ (danh từ) nghĩa là đuôi.
尾っぽ đọc là gì?
尾っぽ đọc là おっぽ (romaji: oppo).