尾錠
びじょうbijō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
尾錠 nghĩa là khóa.
Nghĩa của 尾錠
Danh từ
- Khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buckle
Câu hỏi thường gặp
尾錠 nghĩa là gì?
尾錠 (danh từ) nghĩa là khóa.
尾錠 đọc là gì?
尾錠 đọc là びじょう (romaji: bijō).