Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy vĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水尾 nghĩa là Tên địa điểm.
Nghĩa của 水尾
Danh từ riêng
Tên địa điểm.
Câu hỏi thường gặp
水尾 nghĩa là gì?
水尾 (danh từ riêng) nghĩa là Tên địa điểm.
水尾 đọc là gì?
水尾 đọc là みお (romaji: mio).
Âm Hán Việt của 水尾 là gì?
Âm Hán Việt của 水尾 là "thủy vĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.