尻尾
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
尻尾 nghĩa là đuôi.
Nghĩa của 尻尾
Danh từ
- Đuôi.
Cách viết khác: しりお
Câu ví dụ với 尻尾
- 私の犬はしっぽが長い。 Con chó của tôi có một cái đuôi dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163746
- 尻尾のない猫もいる。 Có những con mèo không đuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tail (of an animal)
- Danh từ tail end; tip
Câu hỏi thường gặp
尻尾 nghĩa là gì?
尻尾 (danh từ) nghĩa là đuôi.
尻尾 đọc là gì?
尻尾 đọc là しっぽ (romaji: shippo).