TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宿(やど)

JLPT N3 từ thông dụng
やどyado giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宿 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

宿 nghĩa là khách sạn, lữ quán.

Nghĩa của 宿

Danh từ

  1. Khách sạn, lữ quán.

Từ ghép có 宿

  • 宿題 — Bài tập, bài tập về nhà.
  • 宿泊 — Phòng ở, chỗ ở.
  • 下宿 — Nhà trọ, sự ở trọ.
  • 宿命 — Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh.
  • 宿屋 — Quán trọ, khách sạn.
  • 売春宿 — Nhà thổ, nhà chứa.
  • 宿所 — Phòng ở, chỗ ở.
  • 宿り木 — Tầm gửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lodging; inn; hotel
  • Danh từ house; home; dwelling
  • Danh từ home of a servant's parents (or guarantor, etc.)

Câu hỏi thường gặp

宿 nghĩa là gì?

宿 (danh từ) nghĩa là khách sạn, lữ quán.

宿 đọc là gì?

宿 đọc là やど (romaji: yado).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.