宿題
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
宿題 nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa của 宿題
Danh từ
- Bài tập, bài tập về nhà.
Câu ví dụ với 宿題
- 彼はもう宿題を済ませました。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110592
- 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110593
- 私は私の宿題をしています。 Tôi đang làm bài tập về nhà.Tatoeba #156489
- やるべき宿題がたくさんあります。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #193016
- 宿題がたくさんある。 Tôi có nhiều bài tập.Tatoeba #147895
- 私はやらなければならない宿題が多い。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #158685
- だめ!宿題をしてからテレビを見なさい。 Không được! Làm xong bài tập thì con mới được xem ti vi!Tatoeba #203270
- しなくてはならない宿題がたくさんある。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #216143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homework; assignment
- Danh từ pending issue; unresolved problem; open question
Câu hỏi thường gặp
宿題 nghĩa là gì?
宿題 (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
宿題 đọc là gì?
宿題 đọc là しゅくだい (romaji: shukudai).