JLPT N3từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅくはくshukuhakugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt宿 túc·泊 ?
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
宿泊 nghĩa là phòng ở, chỗ ở.
Nghĩa của 宿泊
Danh từ
Phòng ở, chỗ ở.
Câu ví dụ với 宿泊
トムとメアリーは高級ホテルに宿泊した。Tom và Mary đã ở trong một khách sạn cao cấp.Tatoeba #8584097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ accommodation; lodging
Câu hỏi thường gặp
宿泊 nghĩa là gì?
宿泊 (danh từ) nghĩa là phòng ở, chỗ ở.
宿泊 đọc là gì?
宿泊 đọc là しゅくはく (romaji: shukuhaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.